lên đinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mọc mụn nhọt ở đầu ngón tay: "lên đinh" là hiện tượng da ở đầu ngón tay bị viêm nhiễm, sưng tấy và hình thành một nhọt mủ, thường gây đau nhức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy không thể cầm bút viết vì ngón tay cái đang lên đinh.
- Mẹ tôi bảo rửa tay sạch sẽ để tránh bị lên đinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị lên đinh": trải qua hiện tượng này.
- Chị ấy đau quá vì bị lên đinh ở ngón trỏ.
- "chữa lên đinh": điều trị chỗ mụn nhọt ở đầu ngón tay.
- Ông lang này có bài thuốc nam chữa lên đinh rất hiệu nghiệm.
Biến thể và từ gần giống
- Nhọt (danh từ): chỉ chung các loại mụn mủ do viêm nhiễm sâu dưới da, có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, không chỉ ở đầu ngón tay.
- Viêm kẽ móng (danh từ): tình trạng viêm nhiễm vùng da xung quanh móng tay, móng chân, có thể là nguyên nhân hoặc biểu hiện gần giống với "lên đinh".
Từ đồng nghĩa
- Nổi đinh: có nghĩa tương tự, chỉ việc xuất hiện nhọt kiểu đinh.
- Mọc mụn ở đầu ngón tay: cách nói mô tả rõ nghĩa hơn của "lên đinh".
Thành ngữ liên quan
- Đau như đinh đóng: thành ngữ so sánh cơn đau dữ dội, thường được dùng để mô tả cảm giác khi bị "lên đinh".
- Ngón tay lên đinh, đau như đinh đóng, không tài nào ngủ được.
- Mọc mụn nhọt ở đầu ngón tay.